爐外精煉 lú wài jīng liàn · lô ngoại tinh luyện Hán Việt: lô ngoại tinh luyện · Pinyin: lú wài jīng liàn Tổng quan Cấu tạo: 爐 (lô) + 外 (ngoại) + 精 (tinh) + 煉 (luyện)Pinyinlú wài jīng liànHán Việtlô ngoại tinh luyệnCấu tạo爐 + 外 + 精 + 煉 · lô + ngoại + tinh + luyện nghĩa thành phần: lô + ngoại + tinh + luyện