爐甘石

lú gān shí lô cam thạch

Hán Việt: lô cam thạch · Pinyin: lú gān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (lô) + (cam) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 礦物名,成分為碳酸鋅。呈不規則塊狀,圓形或扁圓形。表面白色、淡紅色或黃褐色,多孔似蜂窩狀,有吸溼性。也稱為「菱鋅礦」。

Eng

  • Cihui 爐甘石 úgānshí n. <Ch. med.> calamine M:²kuài