爐門兒 lô môn nhi Hán Việt: lô môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 爐 (lô) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtlô môn nhiCấu tạo爐 + 門 + 兒 · lô + môn + nhi nghĩa thành phần: lô + môn + nhi Nghĩa EngCihui 爐門兒 úménr ►See lúmén