爐食餑餑 lú shí bō bō·lô thực bột bột Hán Việt: lô thực bột bột · Pinyin: lú shí bō bō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一种烤制的面食。 Cấu tạo: 爐 (lô) + 食 (thực) + 餑 (bột) + 餑 (bột)Pinyinlú shí bō bōHán Việtlô thực bột bộtCấu tạo爐 + 食 + 餑 + 餑 · lô + thực + bột + bột nghĩa thành phần: lô + thực + bột + bột Từ liên quan Gần nghĩa餑餑房 · 餑餑頭 · 饽饽铺