爐食餑餑 lú shí bō bō · lô thực bột bột Hán Việt: lô thực bột bột · Pinyin: lú shí bō bō Tổng quan Cấu tạo: 爐 (lô) + 食 (thực) + 餑 (bột) + 餑 (bột)Pinyinlú shí bō bōHán Việtlô thực bột bộtCấu tạo爐 + 食 + 餑 + 餑 · lô + thực + bột + bột nghĩa thành phần: lô + thực + bột + bột