爛不收 làn bù shōu · lạn bất thu Hán Việt: lạn bất thu · Pinyin: làn bù shōu Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 不 (bất) + 收 (thu)Pinyinlàn bù shōuHán Việtlạn bất thuCấu tạo爛 + 不 + 收 · lạn + bất + thu nghĩa thành phần: lạn + bất + thu