爛好人

làn hǎo rén lạn hảo nhân

Hán Việt: lạn hảo nhân · Pinyin: làn hǎo rén

Tổng quan

người cố gắng hòa hợp với mọi người

Cấu tạo: (lạn) + (hảo) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cố gắng hòa hợp với mọi người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不問是非曲直,只求和氣沒有爭執的人。常含有譏貶之意。也作「濫好人」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹老好人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹老好人。

Eng

  • CC-CEDICT sb who tries to be on good terms with everyone
  • Cihui sb who tries to be on good terms with everyone