爛小人

lạn tiểu nhân

Hán Việt: lạn tiểu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (tiểu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爛小人 ànxiǎorén n. <topo.> mean person