爛板凳 làn bǎn dèng · lạn bản đắng Hán Việt: lạn bản đắng · Pinyin: làn bǎn dèng Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 板 (bản) + 凳 (đắng)Pinyinlàn bǎn dèngHán Việtlạn bản đắngCấu tạo爛 + 板 + 凳 · lạn + bản + đắng nghĩa thành phần: lạn + bản + đắng