爛柯樵 làn kē qiáo · lạn kha tiều Hán Việt: lạn kha tiều · Pinyin: làn kē qiáo Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 柯 (kha) + 樵 (tiều)Pinyinlàn kē qiáoHán Việtlạn kha tiềuCấu tạo爛 + 柯 + 樵 · lạn + kha + tiều nghĩa thành phần: lạn + kha + tiều