爛污貨

làn wū huò lạn ô hóa

Hán Việt: lạn ô hóa · Pinyin: làn wū huò

Tổng quan

người phụ nữ dễ dãi | lăng lòe

Cấu tạo: (lạn) + (ô) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phụ nữ dễ dãi | lăng lòe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指作風不正派的人,含貶義。《九尾龜》第一三五回:「你的話雖然有理,無奈陸韻仙這個爛污貨十分可惡,他不肯自家認錯,我們有什麼法兒呢!」

Eng

  • CC-CEDICT loose woman|slut
  • Cihui loose woman; slut