爛石草 làn shí cǎo · lạn thạch thảo Hán Việt: lạn thạch thảo · Pinyin: làn shí cǎo Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 石 (thạch) + 草 (thảo)Pinyinlàn shí cǎoHán Việtlạn thạch thảoCấu tạo爛 + 石 + 草 · lạn + thạch + thảo nghĩa thành phần: lạn + thạch + thảo