爛腸子

lạn tràng tử

Hán Việt: lạn tràng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (tràng) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻心腸壞透了。如:「那個劫財又殺人的盜匪,真是爛腸子。」也作「爛肚腸」。

Eng

  • Cihui 爛腸子 ànchángzi n. rotten animal intestines M:¹jié