爛腸瘟

làn cháng wēn lạn tràng ôn

Hán Việt: lạn tràng ôn · Pinyin: làn cháng wēn

Tổng quan

Cấu tạo: (lạn) + (tràng) + (ôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爛腸瘟 ànchángwēn n. rinderpest; cattle plague