爛舌根 lạn thiệt căn Hán Việt: lạn thiệt căn Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 舌 (thiệt) + 根 (căn)Hán Việtlạn thiệt cănCấu tạo爛 + 舌 + 根 · lạn + thiệt + căn nghĩa thành phần: lạn + thiệt + căn Nghĩa EngCihui 爛舌根 ànshégēn v.o. tell tales; be fond of gossip <n.> talebearer; gossip; scandalmonger