爛芝麻 làn zhī má · lạn chi ma Hán Việt: lạn chi ma · Pinyin: làn zhī má Tổng quan Cấu tạo: 爛 (lạn) + 芝 (chi) + 麻 (ma)Pinyinlàn zhī máHán Việtlạn chi maCấu tạo爛 + 芝 + 麻 · lạn + chi + ma nghĩa thành phần: lạn + chi + ma