爨下殘 cuàn xià cán · thoán hạ tàn Hán Việt: thoán hạ tàn · Pinyin: cuàn xià cán Tổng quan Cấu tạo: 爨 (thoán) + 下 (hạ) + 殘 (tàn)Pinyincuàn xià cánHán Việtthoán hạ tànCấu tạo爨 + 下 + 殘 · thoán + hạ + tàn nghĩa thành phần: thoán + hạ + tàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹爨下馀。Tân Hoa Tự Điển 1.犹爨下馀。