爨下薪 cuàn xià xīn · thoán hạ tân Hán Việt: thoán hạ tân · Pinyin: cuàn xià xīn Tổng quan Cấu tạo: 爨 (thoán) + 下 (hạ) + 薪 (tân)Pinyincuàn xià xīnHán Việtthoán hạ tânCấu tạo爨 + 下 + 薪 · thoán + hạ + tân nghĩa thành phần: thoán + hạ + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹爨下馀。Tân Hoa Tự Điển 1.犹爨下馀。