爨下音 cuàn xià yīn · thoán hạ âm Hán Việt: thoán hạ âm · Pinyin: cuàn xià yīn Tổng quan Cấu tạo: 爨 (thoán) + 下 (hạ) + 音 (âm)Pinyincuàn xià yīnHán Việtthoán hạ âmCấu tạo爨 + 下 + 音 · thoán + hạ + âm nghĩa thành phần: thoán + hạ + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓灶下焚烧良木发出的火烈声。Tân Hoa Tự Điển 1.谓灶下焚烧良木发出的火烈声。