爨下餘 cuàn xià yú · thoán hạ dư Hán Việt: thoán hạ dư · Pinyin: cuàn xià yú Tổng quan Cấu tạo: 爨 (thoán) + 下 (hạ) + 餘 (dư)Pinyincuàn xià yúHán Việtthoán hạ dưCấu tạo爨 + 下 + 餘 · thoán + hạ + dư nghĩa thành phần: thoán + hạ + dư