爨丹桂

cuàn dān guì thoán đan quế

Hán Việt: thoán đan quế · Pinyin: cuàn dān guì

Tổng quan

Cấu tạo: (thoán) + (đan) + (quế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「米珠薪桂」。見「米珠薪桂」條。01.唐.錢起〈秋霖曲〉:「公卿紅粒爨丹桂,黔首白骨封青苔。」<a name="玉粒桂薪"> </a>