爪獸亞目 trảo thú á mục Hán Việt: trảo thú á mục Tổng quan Cấu tạo: 爪 (trảo) + 獸 (thú) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việttrảo thú á mụcCấu tạo爪 + 獸 + 亞 + 目 · trảo + thú + á + mục nghĩa thành phần: trảo + thú + á + mục Nghĩa EngCihui Ancylopoda