爪內片 trảo nội phiến Hán Việt: trảo nội phiến Tổng quan Cấu tạo: 爪 (trảo) + 內 (nội) + 片 (phiến)Hán Việttrảo nội phiếnCấu tạo爪 + 內 + 片 · trảo + nội + phiến nghĩa thành phần: trảo + nội + phiến Nghĩa EngCihui subunguis