爪哇的

trảo oa đích

Hán Việt: trảo oa đích

Tổng quan

(thuộc) Gia,va, người Gia,va, tiếng Gia,va

Cấu tạo: (trảo) + (oa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) Gia,va, người Gia,va, tiếng Gia,va