爪哇虎 zhǎo wā hǔ · trảo oa hổ Hán Việt: trảo oa hổ · Pinyin: zhǎo wā hǔ Tổng quan Cấu tạo: 爪 (trảo) + 哇 (oa) + 虎 (hổ)Pinyinzhǎo wā hǔHán Việttrảo oa hổCấu tạo爪 + 哇 + 虎 · trảo + oa + hổ nghĩa thành phần: trảo + oa + hổ