爪墊葉 trảo điếm diệp Hán Việt: trảo điếm diệp Tổng quan đệm vuốt bám (côn trùng) Cấu tạo: 爪 (trảo) + 墊 (điếm) + 葉 (diệp)Hán Việttrảo điếm diệpCấu tạo爪 + 墊 + 葉 · trảo + điếm + diệp nghĩa thành phần: trảo + điếm + diệp Nghĩa ViệtCihui đệm vuốt bám (côn trùng)