爪夷文 Zhuǎyíwén · trảo di văn Hán Việt: trảo di văn · Pinyin: Zhuǎyíwén Tổng quan Cấu tạo: 爪 (trảo) + 夷 (di) + 文 (văn)PinyinZhuǎyíwénHán Việttrảo di vănCấu tạo爪 + 夷 + 文 · trảo + di + văn nghĩa thành phần: trảo + di + văn Nghĩa EngCihui Jawi