爪字頭

zhǎo zì tóu trảo tự đầu

Hán Việt: trảo tự đầu · Pinyin: zhǎo zì tóu

Tổng quan

thành phần chữ Hán 爫, dùng trong 乳, 愛|爱,...

Cấu tạo: (trảo) + (tự) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phần chữ Hán 爫, dùng trong 乳, 愛|爱,...

Eng

  • CC-CEDICT Chinese character component 爫, used in 受, 妥, 乳 etc
  • Cihui Chinese character component 爫, used in 受, 妥, 乳 etc