爪尖兒

zhuǎ jiān r trảo tiêm nhi

Hán Việt: trảo tiêm nhi · Pinyin: zhuǎ jiān r

Tổng quan

móng giò lợn

Cấu tạo: (trảo) + (tiêm) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui móng giò lợn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指供食用的豬蹄。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用作食物的猪蹄。

Eng

  • CC-CEDICT pig's trotters
  • Cihui pig's trotters