爪牙吏

zhǎo yá lì trảo nha lại

Hán Việt: trảo nha lại · Pinyin: zhǎo yá lì

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (nha) + (lại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 作為羽翼的差吏。《史記.卷一二二.酷吏列傳.楊僕》:「姦猾窮治,大抵盡靡爛獄中,行論無出者。其爪牙吏虎而冠。」宋.葉適〈財總論二〉:「所以通融收簇者,用十數爪牙吏,百計罔民,日月消削。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指作为羽翼的属吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指作为羽翼的属吏。

Eng

  • Cihui 爪牙吏 hǎoyálì n. official serving as a tool of a tyrannical ruler