爪牙官

zhǎo yá guān trảo nha quan

Hán Việt: trảo nha quan · Pinyin: zhǎo yá guān

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (nha) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 護衛、武官。《漢書.卷六九.辛慶忌傳》:「春秋大災未至而豫禦之,慶忌宜在爪牙官,以備不虞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁卫军将官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁卫军将官。

Eng

  • Cihui 爪牙官 hǎoyáguān n. lackeys of a ruthless ruler