爪間突 trảo gian đột Hán Việt: trảo gian đột Tổng quan (sinh học) đệm vuốt; đế vuốt Cấu tạo: 爪 (trảo) + 間 (gian) + 突 (đột)Hán Việttrảo gian độtCấu tạo爪 + 間 + 突 · trảo + gian + đột nghĩa thành phần: trảo + gian + đột Nghĩa ViệtCihui (sinh học) đệm vuốt; đế vuốt