爬不上 ba bất thượng Hán Việt: ba bất thượng Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 不 (bất) + 上 (thượng)Hán Việtba bất thượngCấu tạo爬 + 不 + 上 · ba + bất + thượng nghĩa thành phần: ba + bất + thượng Nghĩa EngCihui 爬不上 ábushàng r.v. can't climb upward (lacking strength)