爬出來 ba xuất lai Hán Việt: ba xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtba xuất laiCấu tạo爬 + 出 + 來 · ba + xuất + lai nghĩa thành phần: ba + xuất + lai Nghĩa EngCihui 爬出來 á chūlai r.v. climb out