爬牆虎

ba tường hổ

Hán Việt: ba tường hổ

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (tường) + (hổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爬牆虎 áqiánghǔ n. <bot.> Boston ivy M:²kē