爬天索 ba thiên tác Hán Việt: ba thiên tác Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 天 (thiên) + 索 (tác)Hán Việtba thiên tácTừ loạidanhCấu tạo爬 + 天 + 索 · ba + thiên + tác nghĩa thành phần: ba + thiên + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chim sơn caBiên soạn skylarkEngCihui 爬天索 átiānsuǒ n. skylark