爬山者 ba san giả Hán Việt: ba san giả Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 山 (san) + 者 (giả)Hán Việtba san giảCấu tạo爬 + 山 + 者 · ba + san + giả nghĩa thành phần: ba + san + giả Nghĩa EngCihui 爬山者 áshānzhě n. alpinist; mountaineer M:²wèi