爬山虎屬 pá shān hǔ shǔ · ba san hổ chúc Hán Việt: ba san hổ chúc · Pinyin: pá shān hǔ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 山 (san) + 虎 (hổ) + 屬 (chúc)Pinyinpá shān hǔ shǔHán Việtba san hổ chúcCấu tạo爬 + 山 + 虎 + 屬 · ba + san + hổ + chúc nghĩa thành phần: ba + san + hổ + chúc