爬山鼠 ba san thử Hán Việt: ba san thử Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 山 (san) + 鼠 (thử)Hán Việtba san thửCấu tạo爬 + 山 + 鼠 · ba + san + thử nghĩa thành phần: ba + san + thử Nghĩa EngCihui 爬山鼠 áshānshǔ n. field mouse M:²zhī