爬根草 ba căn thảo Hán Việt: ba căn thảo Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 根 (căn) + 草 (thảo)Hán Việtba căn thảoCấu tạo爬 + 根 + 草 · ba + căn + thảo nghĩa thành phần: ba + căn + thảo Nghĩa EngCihui 爬根草 ágēncǎo n. <bot.> bermuda grass M:²gēn