爬格子

pá gé zi ba cách tử

Hán Việt: ba cách tử · Pinyin: pá gé zi

Tổng quan

(khẩu ngữ) viết (đặc biệt là để kiếm sống) | viết từng chữ một cách khó nhọc trên giấy có kẻ ô

Cấu tạo: (ba) + (cách) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) viết (đặc biệt là để kiếm sống) | viết từng chữ một cách khó nhọc trên giấy có kẻ ô

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寫作文章。如:「作家的主要工作就是爬格子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在有格子的稿纸上一格一格地写字,指辛勤地写作。

Eng

  • CC-CEDICT (oral) to write (esp. for a living)|to spell out laboriously on squared paper
  • Cihui (oral) to write (esp. for a living); to spell out laboriously on squared paper