爬竿兒 ba can nhi Hán Việt: ba can nhi Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 竿 (can) + 兒 (nhi)Hán Việtba can nhiCấu tạo爬 + 竿 + 兒 · ba + can + nhi nghĩa thành phần: ba + can + nhi Nghĩa EngCihui 爬竿兒 ágānr ►See ¹págān