爬藤榕

pá téng róng ba đằng dong

Hán Việt: ba đằng dong · Pinyin: pá téng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (đằng) + (dong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常绿灌木,攀缘茎,叶子椭圆形或椭圆状披针形,绿色,背面灰白色。攀缘在树干或墙壁上。