爬蟲類

pá chóng lèi ba trùng loại

Hán Việt: ba trùng loại · Pinyin: pá chóng lèi

Tổng quan

bò sát | cũng viết là 爬行類|爬行类

Cấu tạo: (ba) + (trùng) + (loại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bò sát | cũng viết là 爬行類|爬行类
  • Cihui bà trùng loài bà trùng loài ☆Loài bò sát (reptilia).

Eng

  • CC-CEDICT reptiles|also written 爬行類|爬行类
  • Cihui reptiles; also written 爬行類|爬行类

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

爬行动物