爬行亞目 ba hành á mục Hán Việt: ba hành á mục Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 行 (hành) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtba hành á mụcCấu tạo爬 + 行 + 亞 + 目 · ba + hành + á + mục nghĩa thành phần: ba + hành + á + mục Nghĩa EngCihui Reptantia