爬行亚目 ba hành á mục Hán Việt: ba hành á mục Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 行 (hành) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtba hành á mụcTừ loạidanhCấu tạo爬 + 行 + 亞 + 目 · ba + hành + á + mục nghĩa thành phần: ba + hành + á + mục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ReptantiaMainlandKaggle Zh-Vi ReptantiaEngCihui ReptantiaTần suất từ Reptantia Từ liên quan Gần nghĩa爬行动物 · 爬行的 · 爬行类 · 爬行者 · 爬行主义 · 爬行吊车 · 爬行植物 · 爬行运动