爬行吊車 ba hành điếu xa Hán Việt: ba hành điếu xa Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 行 (hành) + 吊 (điếu) + 車 (xa)Hán Việtba hành điếu xaCấu tạo爬 + 行 + 吊 + 車 · ba + hành + điếu + xa nghĩa thành phần: ba + hành + điếu + xa Nghĩa EngCihui creepertraveler