爬行者

ba hành giả

Hán Việt: ba hành giả

Tổng quan

(vô tuyến) bộ xáo trộn âm, người đua mô tô

Cấu tạo: (ba) + (hành) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vô tuyến) bộ xáo trộn âm, người đua mô tô