爬起身

ba khởi thân

Hán Việt: ba khởi thân

Tổng quan

Cấu tạo: 爬 (ba) + 起 (khởi) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đứng dậy
  • Biên soạn rise; get up (from bed/ground/etc.)

Eng

  • Cihui 爬起身 áqǐ shēn v.o. rise; get up (from bed/ground/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

爬起来 · 起身 · 起身炮 · 起身跳舞