爬起身

ba khởi thân

Hán Việt: ba khởi thân

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (khởi) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 爬起身 áqǐ shēn v.o. rise; get up (from bed/ground/etc.)