爬高兒 ba cao nhi Hán Việt: ba cao nhi Tổng quan Cấu tạo: 爬 (ba) + 高 (cao) + 兒 (nhi)Hán Việtba cao nhiCấu tạo爬 + 高 + 兒 · ba + cao + nhi nghĩa thành phần: ba + cao + nhi Nghĩa EngCihui 爬高兒 ágāor ►See ¹págāo