争些儿 tranh ta nhân Hán Việt: tranh ta nhân Tổng quan Cấu tạo: 争 (tranh) + 些 (ta) + 儿 (nhân)Hán Việttranh ta nhânCấu tạo争 + 些 + 儿 · tranh + ta + nhân nghĩa thành phần: tranh + ta + nhân