爭取到 tranh thủ đáo Hán Việt: tranh thủ đáo Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 取 (thủ) + 到 (đáo)Hán Việttranh thủ đáoCấu tạo爭 + 取 + 到 · tranh + thủ + đáo nghĩa thành phần: tranh + thủ + đáo Nghĩa EngCihui 爭取到 hēngqǔdào r.v. win over